bad lands

/'bæd'lændz/
Học thuật
Thân thiện
bad lands

The family drives through the bad lands on a scenic road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất đai cằn cỗi, xấu: Chỉ một khu vực địa hình khô cằn, bị xói mòn mạnh, với đất đá lởm chởm, thảm thực vật nghèo nàn khó canh tác hoặc sinh sống. Thuật ngữ này thường được dùng trong địa địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorers trekked through the vast bad lands. (Những nhà thám hiểm đã đi bộ xuyên qua vùng đất cằn cỗi rộng lớn.)
    • The bad lands of South Dakota are a unique geological formation. (Vùng đất xấuSouth Dakota một thành tạo địa chất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Badlands" (viết hoa): Thường dùng như một tên riêng để chỉ các khu vực địa cụ thể, đặc biệt Vườn quốc gia BadlandsNam Dakota, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những ngọn đồi, đỉnh núi rãnh sâu bị xói mòn.
    • We visited the Badlands National Park on our road trip. (Chúng tôi đã thăm Vườn quốc gia Badlands trong chuyến đi đường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Badland (n, ít dùng hơn): Dạng số ít, cũng chỉ một vùng đất cằn cỗi.
  • Eroded terrain (n): Địa hình bị xói mòn.
  • Barren land (n): Vùng đất cằn cỗi, không màu mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Wasteland: Đất hoang, vùng đất bỏ hoang.
  • Desolate region: Vùng hoang vu.
Lưu ý
  • "Bad lands" thường được viết liền thành "badlands" (một từ) trong tiếng Anh hiện đại.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Lakota "mako sica" hoặc tiếng Pháp "mauvaises terres à traverser", đều có nghĩa "vùng đất xấu để đi qua".
bad lands

The family drives through the bad lands on a scenic road.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi

Từ đồng nghĩa